chúa thượng

chúa thượng

Chúa thượng ngồi trên ngai vàng trong điện thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua, người đứng đầu một nước (cổ): "chúa thượng" từ dùng trong xã hội phong kiến để chỉ vị vua, người trị vì tối cao, quyền lực tuyệt đối. Từ này thường mang sắc thái tôn kính, trang trọng.
    • Kính ngữ dùng để xưng hô với vua: "chúa thượng" cũng được dùng như một cách gọi tôn xưng dành cho nhà vua trong các bối cảnh triều đình, lễ nghi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúa thượng đã ban chiếu chỉ cho toàn dân. (Vị vua đã ra lệnh cho toàn thể dân chúng.)
    • Quần thần quỳ lạy trước chúa thượng. (Các quan lại cúi đầu bày tỏ lòng kính trọng trước nhà vua.)
    • Chúa thượng ra lệnh truyền binh đánh giặc. (Nhà vua hạ lệnh điều quân đội ra trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chúa thượng" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, truyện thơ, hoặc hội thoại mô phỏng bối cảnh phong kiến.

    • Trong "Truyện Kiều", tác giả dùng từ "chúa thượng" để chỉ vị vua thời xưa. (Tác phẩm kinh điển sử dụng từ này để khắc họa quyền lực hoàng gia.)
  • "chúa thượng" trong ngữ cảnh tôn giáo: đôi khi được dùng để chỉ Đức Chúa Trời hoặc đấng tối cao trong một số bản dịch kinh sách cổ.

    • Kính lạy chúa thượng, xin ban phước lành cho muôn dân. (Lời cầu nguyện tôn kính dành cho đấng thiêng liêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chúa (danh từ): người đứng đầu, người quyền lực tối cao (nói chung), có thể chỉ vua, lãnh chúa, hoặc chủ nhân.

    • Chúa Nguyễn từng cai trị vùng đất phía Nam. (Vị chúa họ Nguyễn nắm quyềnmiền Nam.)
  • Thượng (danh từ/tính từ): trên, cao, tôn kínhthường dùng trong từ ghép để chỉ người địa vị cao quý.

    • Hoàng thượng cách gọi tôn kính vua. (Từ này đồng nghĩa với "chúa thượng" trong ngữ cảnh triều đình.)
  • Quốc vương (danh từ): vua của một nướcđồng nghĩa với "chúa thượng" nhưng mang tính trang trọng hơn.

    • Quốc vương tiếp kiến sứ thần nước ngoài. (Vị vua gặp gỡ đại diện ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng thượng: cách gọi tôn kính dành cho vua (thường dùng trong triều đình).
  • Bệ hạ: từ dùng để xưng hô trực tiếp với vua (kính ngữ).
  • Thiên tử: con trời, chỉ vua theo quan niệm phong kiến.
  • Đế vương: người trị vì, vua chúa.
Thành ngữ liên quan
  • Chúa thượng minh thánh: vị vua sáng suốt tài giỏi.

    • Dân gian ca ngợi chúa thượng minh thánh, trị nước yên dân. (Người dân khen ngợi nhà vua thông minh, cai trị đất nước hòa bình.)
  • Phụng sự chúa thượng: trung thành phục vụ vua.

    • Quan lại phải phụng sự chúa thượng hết lòng. (Các quan chức có nghĩa vụ tận tâm phục vụ nhà vua.)